Thứ sáu, 29/08/2025, 13:30
Chống ngập úng, nhìn từ Hà Lan
Ngập lụt là một trong những thách thức lớn mà nhân loại đang đối mặt trong thế kỷ XXI.
Biến đổi khí hậu làm mưa lớn bất thường, nước biển dâng cao, bão mạnh xuất hiện dày đặc; trong khi tốc độ đô thị hóa nhanh chóng làm cho khả năng tiêu thoát nước tự nhiên bị suy giảm.
Hệ quả là nhiều thành phố trên thế giới thường xuyên chìm trong biển nước, giao thông tê liệt, đời sống người dân đảo lộn, và nền kinh tế chịu thiệt hại nặng nề.
Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng ở các quốc gia ven biển, nơi mỗi mùa mưa đến, hàng triệu người phải sống trong tình trạng “phố biến thành sông”.
Nhiều trận mưa lên tới 300mm/8 giờ, dẫn tới ngập nặng nhiều tuyến đường của Đà Nẵng. Ảnh: DIÊP NHƯ.
Chiến lược chống ngập ở Hà Lan
Trong bức tranh toàn cầu đó, Hà Lan nổi lên như một hình mẫu điển hình. Quốc gia nhỏ bé ở Tây Âu này có tới hơn 40% diện tích đất nằm dưới mực nước biển, thường được gọi là “xứ sở thấp hơn mực nước biển”.
Đặc biệt, thành phố cảng Rotterdam, cửa ngõ công nghiệp và logistics lớn nhất châu Âu lại nằm ngay trên đồng bằng châu thổ Rhine-Meuse, với độ cao trung bình chỉ từ -6 đến 0 mét, nền đất yếu và cực kỳ dễ ngập lụt.
Thế nhưng thay vì bị nhấn chìm, Hà Lan đã xây dựng được một mô hình quản lý nước toàn diện, biến thách thức thành lợi thế và biến nguy cơ thành động lực phát triển. Điểm đặc biệt trong kinh nghiệm Hà Lan là sự chuyển biến triết lý. Ban đầu, cách tiếp cận chủ đạo là “chinh phục thiên nhiên”: dựng những con đê đất, rồi những công trình vĩ đại bằng thép và bê tông để ngăn nước.
Zuiderzee Works với đập Afsluitdijk dài 32km (1920 - 1975) đã biến vùng biển Zuiderzee thành hồ nước ngọt Ijsselmeer, tạo thêm hơn 1.600km2 đất cho quốc gia. Sau thảm họa lũ năm 1953 làm hàng nghìn người chết, Hà Lan khởi công Delta Works, hệ thống cống, đê, rào chắn quy mô khổng lồ, được mệnh danh là một trong bảy kỳ quan kỹ thuật hiện đại.
Đặc biệt, công trình Maeslantkering hoàn thành năm 1997 ở Rotterdam, hai cánh cửa thép dài 210m, nặng 6.800 tấn, tự động khép lại khi mực nước biển dâng quá 3m, đã trở thành biểu tượng toàn cầu về khả năng trị thủy.
Tuy nhiên, Hà Lan sớm nhận ra rằng việc liên tục xây cao đê và mở rộng công trình không thể là giải pháp bền vững. Biến đổi khí hậu ngày càng khó lường, nếu chỉ chống chọi thì cuối cùng sẽ thất bại. Từ đó, một cuộc chuyển đổi triết lý sâu sắc diễn ra: từ “chinh phục” sang “sống chung với nước”.
Họ chấp nhận sự hiện diện của nước như một yếu tố cấu thành đô thị, không còn coi nước là kẻ thù cần chế ngự, mà là đối tác cần hợp tác. Triết lý “Building with Nature” ra đời: xây dựng cùng thiên nhiên thay vì chống lại nó. Một vùng đệm lũ có thể đồng thời là công viên, bãi cỏ, khu sinh thái; một hồ điều tiết vừa chống ngập vừa là điểm du lịch sinh thái.
Chiến lược chống ngập của Hà Lan được xây dựng trên 4 trụ cột đồng bộ. Trụ cột kỹ thuật là những siêu công trình như Zuiderzee Works, Delta Works, Maeslantkering vừa bảo vệ đất đai vừa tạo biểu tượng quốc gia. Trụ cột sinh thái là các giải pháp mềm như chương trình “Room for the River” (2007), trả lại không gian cho sông, di dời đê ra xa, hạ thấp bãi bồi, tạo vùng đệm tự nhiên để giảm áp lực lũ.
Trụ cột thể chế là hệ thống Water Boards, có quyền thu thuế, phân cấp rõ ràng giữa Trung ương, tỉnh, địa phương và các hội đồng nước, bảo đảm minh bạch, hiệu quả. Cuối cùng, trụ cột kinh tế: Hà Lan biến ngành quản lý nước thành ngành công nghiệp xuất khẩu mũi nhọn, mang lại gần 10 tỷ Euro năm 2022, trở thành lợi thế cạnh tranh toàn cầu.
Kinh nghiệm cho Việt Nam
Trong khi đó, Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Ở Thành phố Hồ Chí Minh, dự án chống ngập 10.000 tỷ đồng bảo vệ 6,5 triệu dân đã hoàn thành 90% nhưng nhiều năm vẫn đình trệ do gặp nhiều vướng mắc.
Nhiều khu dân cư của thành phố Đà Nẵng cứ mưa là ngập. Trong ảnh: Ngập tại khu vực kiệt đường Mẹ Suốt, phường Hòa Khánh. Ảnh: HOÀNG HIỆP.
Hà Nội có hệ thống thoát nước chỉ chịu được mưa 50mm, trong khi thực tế có những trận mưa lên tới 300mm/8 giờ, dẫn tới ngập nặng hàng chục tuyến phố. Đà Nẵng, Cần Thơ và nhiều thành phố khác cũng thường xuyên ngập sâu khi mưa lớn kết hợp triều cường. Các nguyên nhân chính bao gồm: hệ thống quản lý phân tán, chồng chéo; phụ thuộc quá nhiều vào vốn ngân sách; thiếu quy hoạch đồng bộ; và chưa ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số trong quản lý nước.
So sánh hai quốc gia, có thể thấy Hà Lan có chiến lược dài hạn đến năm 2100, trong khi Việt Nam chủ yếu xử lý theo từng dự án riêng lẻ. Hà Lan coi biến đổi khí hậu là cơ hội để phát triển, còn Việt Nam vẫn nhìn ngập úng như thách thức cần giải quyết cục bộ. Hà Lan kết hợp hài hòa giữa công trình cứng và giải pháp sinh thái, còn Việt Nam thiên về công trình bê tông, thiếu yếu tố tự nhiên. Hà Lan có Water Boards độc lập, còn Việt Nam chưa có một cơ quan quản lý nước thống nhất, đủ quyền lực.
Bài học cho Việt Nam rất rõ ràng. Trước hết, cần một chiến lược quốc gia về quản lý nước và chống ngập đến năm 2045, tích hợp quy hoạch đô thị, biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Thứ hai, phải thay đổi tư duy từ “chống chọi” sang “sống chung”, coi nước là một phần của không gian đô thị. Thứ ba, cần cân bằng đầu tư giữa hạ tầng cứng và giải pháp mềm - trạm bơm, cống ngăn triều đi cùng hồ điều hòa, công viên trữ nước, rừng ngập mặn. Thứ tư, nghiên cứu đầu mối quản lý về nước (tránh chồng chéo giữa Bộ Xây dựng và Bộ Nông nghiệp và Môi trường). Cuối cùng, phải phát triển ngành công nghiệp nước, coi đây là lĩnh vực có thể tạo ra công nghệ, dịch vụ và thậm chí xuất khẩu, thay vì chỉ là gánh nặng ngân sách.
Chống ngập không chỉ là kỹ thuật, mà còn là văn hóa ứng xử với thiên nhiên. Hà Lan đã chứng minh rằng một dân tộc nhỏ bé có thể biến mối đe dọa sống còn thành sức mạnh quốc gia nhờ tầm nhìn, triết lý và thể chế đúng đắn. Việt Nam hoàn toàn có thể học hỏi để xây dựng một mô hình thích ứng bền vững, biến thách thức ngập úng thành cơ hội phát triển đô thị an toàn, thông minh và thịnh vượng trong thế kỷ XXI.
(Nguồn: baodanang.vn)
Link gốc: https://baodanang.vn/chong-ngap-ung-nhin-tu-ha-lan-3300627.html